đáng thưởng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xứng đáng được khen thưởng, ban thưởng: "đáng thưởng" chỉ người, việc, hành động có giá trị, công lao hoặc thành tích cao đến mức cần được nhận phần thưởng hoặc sự ghi nhận.
- Có tính chất xứng đáng với sự tưởng thưởng: Dùng để đánh giá một đối tượng nào đó hội đủ điều kiện để được thưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thành tích của cậu ấy thực sự đáng thưởng. (Thành tích đó xứng đáng được khen thưởng.)
- Hành động dũng cảm của anh ta là đáng thưởng. (Hành động đó có giá trị và cần được ban thưởng.)
- Đây là một đề xuất đáng thưởng vì tính sáng tạo cao. (Đề xuất này xứng đáng nhận thưởng do tính mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đáng thưởng" trong văn cảnh hành chính, quân đội: Dùng để chỉ những cá nhân hoặc tập thể có công lao cần được tuyên dương, tặng thưởng.
- Những chiến sĩ có thành tích xuất sắc trong nhiệm vụ là đáng thưởng. (Họ xứng đáng nhận phần thưởng vì công lao.)
"đáng thưởng" trong đời sống thường ngày: Có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc gì đó rất đáng khen ngợi.
- Cách cô ấy vượt qua khó khăn thật đáng thưởng. (Cách đó rất đáng khen.)
Biến thể và từ gần giống
Thưởng (động từ): ban cho, tặng quà để ghi nhận công lao.
- Nhà trường thưởng học sinh giỏi. (Nhà trường tặng quà cho học sinh xuất sắc.)
Phần thưởng (danh từ): vật được trao tặng để ghi nhận thành tích.
- Anh ấy nhận được phần thưởng lớn. (Anh ấy nhận món quà giá trị.)
Đáng khen (tính từ): xứng đáng được khen ngợi — gần nghĩa với "đáng thưởng".
- Hành động tốt của em ấy là đáng khen. (Hành động đó xứng đáng được khen.)
Từ đồng nghĩa
- Xứng đáng: có giá trị, phù hợp để nhận được điều gì đó.
- Méritoire (từ mượn, ít dùng): đáng công, đáng khen.
- Đáng tuyên dương: đáng được công khai khen ngợi.
Thành ngữ liên quan
- Đáng thưởng, đáng phạt (thành ngữ): chỉ sự phân minh trong việc khen thưởng và trừng phạt.
- Trong quân đội, mọi việc đều có đáng thưởng, đáng phạt rõ ràng. (Mọi hành vi đều được đánh giá công bằng.)